jordan curve
Danh từ: Đường cong Jordan (Jordan curve) là một đường cong khép kín, liên tục trên mặt phẳng, không tự cắt nhau. Nói cách khác, nó là một vòng khép kín đơn giản, không có điểm giao nhau nào ngoài điểm đầu và điểm cuối trùng nhau.
- (Một hình tròn là một ví dụ về đường cong Jordan vì nó là một vòng khép kín không tự cắt nhau.)
- (Trong tô pô học, định lý đường cong Jordan phát biểu rằng một đường cong như vậy chia mặt phẳng thành một vùng bên trong và một vùng bên ngoài.)
"simple closed curve": thuật ngữ đồng nghĩa với "Jordan curve", nhấn mạnh tính đơn giản (không tự cắt) và khép kín.
- A polygon is a simple closed curve, hence a Jordan curve. (Một đa giác là một đường cong khép kín đơn giản, do đó là một đường cong Jordan.)
"Jordan curve theorem": định lý cơ bản trong tô pô học, khẳng định mọi đường cong Jordan đều chia mặt phẳng thành hai phần riêng biệt: bên trong và bên ngoài.
- The Jordan curve theorem is deceptively simple but difficult to prove rigorously. (Định lý đường cong Jordan có vẻ đơn giản nhưng khó chứng minh một cách chặt chẽ.)
- Jordan arc (danh từ): một đường cong đơn giản (không khép kín), không tự cắt, nhưng có hai điểm đầu và cuối riêng biệt.
- Unlike a Jordan curve, a Jordan arc is not closed. (Không giống như một đường cong Jordan, một cung Jordan không khép kín.)
- Simple closed curve: đường cong khép kín đơn giản.
- Non-self-intersecting closed curve: đường cong khép kín không tự cắt.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Jordan curve", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Jordan curve". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh toán học và tô pô học.